Bỏ qua, tới nội dung chính

Cảnh giác: đang có các vụ lừa đảo kêu gọi chuyển tiền nhân danh ông Minh Tuệ. Ông không nhận tiền cúng dường dưới mọi hình thức.Xem chi tiết →

thichminhtue.vn

Tra cứu

Từ điển thuật ngữ Phật học

31 thuật ngữ Phật học xuất hiện trong các bài viết của trang, sắp xếp theo vần chữ cái. Trong thân bài, các thuật ngữ này còn được gạch chấm — bấm trực tiếp để xem nghĩa mà không cần rời trang.

Đọc khoảng 6 phút
an cư
Vassa (Pāli) — ba tháng mùa mưa hằng năm chư tăng ở yên một trú xứ để tập trung tu học, theo truyền thống có từ thời Đức Phật nhằm tránh giẫm đạp côn trùng, cây cối mùa sinh trưởng.
ba-la-mật
Pāramī — các phẩm hạnh viên mãn người tu bồi đắp qua thời gian dài: bố thí, trì giới, xuất ly, trí tuệ, tinh tấn, nhẫn nhục, chân thật, quyết định, tâm từ, tâm xả.
bình bát
Vật chứa duy nhất đựng thức ăn khất thực. Tinh thần là "một vật chứa, không cầu kỳ" — chất liệu không quan trọng bằng tâm không dính mắc.
Bồ-đề Đạo tràng
Bodh Gaya (bang Bihar, Ấn Độ) — nơi Đức Phật thành đạo dưới cội bồ-đề, một trong Tứ thánh tích, được xem là thánh địa trung tâm của Phật giáo thế giới.
cư sĩ
Upāsaka/upāsikā (Pāli) — người tại gia quy y Tam Bảo, giữ năm giới, thực hành đạo Phật trong đời sống thường nhật mà không xuất gia. Một trong bốn chúng đệ tử Phật (tăng, ni, cư sĩ nam, cư sĩ nữ).
Đại Ca Diếp
Mahākassapa — vị đại đệ tử được Đức Phật tán thán "đệ nhất đầu đà", hành trì các hạnh này trọn đời dù xuất thân giàu có; người chủ trì kết tập kinh điển lần thứ nhất.
đầu đà
Dhutaṅga (Pāli), nghĩa gốc "rũ bỏ" — 13 hạnh tu tự nguyện được Đức Phật cho phép nhằm mài giũa thiểu dục tri túc. Không phải khổ hạnh ép xác.
giới - định - tuệ
Tam vô lậu học — ba môn học cốt lõi của đạo Phật: giữ giới (đạo đức), thiền định (tâm an trú) và trí tuệ (thấy đúng thực tại). Hạnh đầu đà là phương tiện hỗ trợ, không thay thế.
hạnh nguyện
Lời phát nguyện tự thân về một pháp tu hay mục tiêu tu tập cụ thể (ví dụ thọ trì một hạnh đầu đà), được giữ bằng ý chí cá nhân, không phải giới luật bắt buộc từ bên ngoài.
hồi hướng công đức
Pariṇāmanā (Pāli) — chuyển phần phước lành có được từ việc tu tập, làm thiện đến người khác, đặc biệt cha mẹ hoặc người thân. Không làm giảm phước của người hồi hướng — theo tinh thần kinh điển, phước tăng thêm khi được san sẻ.
kết tập kinh điển
Các kỳ hội nghị tăng đoàn tụng đọc, đối chiếu và hệ thống hóa lời Phật dạy sau khi ngài nhập diệt, để bảo tồn kinh điển cho đời sau.
khất thực
Đi xin thức ăn từng nhà để nuôi thân, đặt người tu vào vị trí khiêm hạ nhất. Truyền thống có từ thời Đức Phật, ăn trước giờ ngọ, mỗi ngày một bữa.
Lâm-tỳ-ni
Lumbini (Nepal, sát biên giới Ấn Độ) — nơi Đức Phật đản sinh, một trong Tứ thánh tích, được UNESCO công nhận Di sản Thế giới.
Nālandā
Đại học Phật giáo cổ đại tại Ấn Độ (hoạt động khoảng thế kỷ 5–12), từng thu hút học giả khắp châu Á; biểu tượng cho thời kỳ hưng thịnh của Phật giáo tại chính quê hương mình trước khi suy tàn.
nghiệp
Kamma (Pāli) — hành động có chủ ý (qua thân, khẩu, ý) và hệ quả của nó. Mỗi người là chủ nhân và thừa tự của nghiệp mình tạo ra; không ai gánh nghiệp thay cho ai khác.
nhẫn nhục
Khanti (Pāli) — kham nhẫn trước nghịch cảnh, lời xúc phạm mà tâm không sân hận. Một trong mười ba-la-mật của Phật giáo Thượng tọa bộ.
niệm chết
Maraṇasati (Pāli) — pháp quán tưởng về sự chắc chắn và bất định của cái chết, giúp người tu bớt phóng dật, tinh tấn hơn trong việc tu tập. Một trong các đề mục thiền căn bản.
Pāli
Ngôn ngữ cổ Ấn Độ dùng ghi chép kinh tạng Theravāda (Tam Tạng Pāli) — nguồn văn bản gốc cho phần lớn giáo lý được dẫn chiếu trên trang này.
phước điền
Ruộng phước — hình ảnh ví người thọ nhận cúng dường (đặc biệt người tu hành thanh tịnh) như thửa ruộng tốt: hạt giống thiện tâm gieo vào đó sinh trưởng thành quả phước lớn cho người gieo.
sa-di
Sāmaṇera (Pāli) — người xuất gia tập sự, đã thọ mười giới nhưng chưa thọ đại giới (giới tỳ kheo đầy đủ). Giai đoạn chuẩn bị trước khi chính thức trở thành tỳ kheo.
sốc nhiệt
Tình trạng thân nhiệt tăng cao nguy hiểm do nắng nóng và gắng sức kéo dài; có thể tử vong nếu không cấp cứu kịp — rủi ro có thật với người đi bộ đường dài giữa mùa hè.
tam y
Ba tấm y của người xuất gia theo truyền thống: y kép (tăng-già-lê), y vai trái (uất-đa-la-tăng) và y nội (an-đà-hội). Hạnh tam y: chỉ giữ đúng ba y, không tích trữ.
tăng đoàn
Saṅgha (Pāli) — cộng đồng người xuất gia tu học theo lời Phật dạy; theo nghĩa rộng còn bao gồm cả bốn chúng đệ tử (tăng, ni, cư sĩ nam, nữ). Một trong Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng).
tâm từ
Mettā (Pāli) — lòng mong cầu an vui cho tất cả chúng sinh không phân biệt, không điều kiện. Một trong bốn tâm vô lượng (từ, bi, hỷ, xả); được tụng phổ biến qua Kinh Từ Bi (Karaṇīya Mettā Sutta).
Thanh Tịnh Đạo
Visuddhimagga — bộ luận do ngài Buddhaghosa soạn thế kỷ V, hệ thống hóa toàn bộ con đường tu tập Theravāda; chương II dành riêng cho 13 hạnh đầu đà.
thiểu dục tri túc
Muốn ít (thiểu dục) và biết đủ (tri túc) — nền tảng tinh thần của mọi hạnh đầu đà, đối trị lòng tham.
Thượng tọa bộ
Theravāda — truyền thống Phật giáo cổ nhất còn tồn tại, dựa trên kinh tạng Pāli, phổ biến ở Sri Lanka, Miến Điện, Thái Lan, Lào, Campuchia.
trai tăng
Bữa cúng dường thức ăn cho chư tăng do thí chủ tổ chức tại nhà hoặc chùa. Người thọ hạnh khất thực không nhận lời mời trai tăng.
Tứ thánh tích
Bốn nơi thiêng liêng nhất của Phật giáo tại Ấn Độ — Nepal: Lâm-tỳ-ni (đản sinh), Bồ-đề Đạo tràng (thành đạo), Lộc Uyển (chuyển pháp luân đầu tiên), Câu-thi-na (nhập niết bàn).
vô thường
Anicca (Pāli) — một trong ba đặc tướng của mọi hiện hữu (cùng khổ và vô ngã): không gì tồn tại mãi mãi, mọi thứ luôn biến đổi. Thấy rõ vô thường là nền tảng của trí tuệ giải thoát.
y phấn tảo
Y may từ vải vụn người đời vứt bỏ, nhặt về giặt sạch, nhuộm và khâu lại. Hạnh đầu tiên trong 13 hạnh đầu đà (paṃsukūlikaṅga).