Tra cứu
Từ điển thuật ngữ Phật học
34 thuật ngữ Phật học xuất hiện trong các bài viết của trang, sắp xếp theo vần chữ cái. Trong thân bài, các thuật ngữ này còn được gạch chấm — bấm trực tiếp để xem nghĩa mà không cần rời trang.
Đọc 7 phút
- an cư
- Vassa (Pāli) — ba tháng mùa mưa hằng năm chư tăng ở yên một trú xứ để tu học. Luật tạng (Đại Phẩm) kể việc an cư được chế định sau khi dân chúng phàn nàn các tỳ kheo du hành cả mùa mưa, giẫm lên cỏ non và làm chết nhiều sinh vật nhỏ.
- ba-la-mật
- Pāramī — các phẩm hạnh viên mãn người tu bồi đắp qua thời gian dài: bố thí, trì giới, xuất ly, trí tuệ, tinh tấn, nhẫn nhục, chân thật, quyết định, tâm từ, tâm xả.
- bình bát
- Vật chứa duy nhất đựng thức ăn khất thực. Tinh thần là "một vật chứa, không cầu kỳ" — chất liệu không quan trọng bằng tâm không dính mắc.
- Bồ-đề Đạo tràng
- Bodh Gaya (bang Bihar, Ấn Độ) — nơi Đức Phật thành đạo dưới cội bồ-đề, một trong Tứ thánh tích, được xem là thánh địa trung tâm của Phật giáo thế giới.
- Chong Mek
- Cửa khẩu quốc tế giữa tỉnh Champasak (Lào) và tỉnh Ubon Ratchathani (Thái Lan) — nơi đoàn nhập cảnh Thái Lan sáng 31/12/2024 (RFA).
- cư sĩ
- Upāsaka/upāsikā (Pāli) — người tại gia quy y Tam Bảo, giữ năm giới, thực hành đạo Phật trong đời sống thường nhật mà không xuất gia. Một trong bốn chúng đệ tử Phật (tăng, ni, cư sĩ nam, cư sĩ nữ).
- Đại Ca Diếp
- Mahākassapa — vị đại đệ tử được Đức Phật nêu là tối thắng trong các vị thuyết về hạnh đầu đà (Tăng Chi Bộ, AN 1.191); người đề nghị tăng đoàn kết tập Pháp và Luật tại Rājagaha sau khi Đức Phật nhập diệt (Luật tạng, Tiểu Phẩm). Truyền thống chú giải kể ngài xuất thân gia đình Bà-la-môn giàu có ở xứ Magadha.
- đầu đà
- Dhutaṅga (Pāli) — các chi phần giúp rũ bỏ phiền não; 13 hạnh tu tự nguyện được Đức Phật cho phép, nhằm làm viên mãn đức thiểu dục tri túc (Thanh Tịnh Đạo, chương II). Bộ luận lưu ý người hành đầu đà cần trí tuệ để không sa vào khổ hạnh ép xác.
- giới - định - tuệ
- Tam vô lậu học — ba môn học cốt lõi của đạo Phật: giữ giới (đạo đức), thiền định (tâm an trú) và trí tuệ (thấy đúng thực tại). Hạnh đầu đà là phương tiện hỗ trợ, không thay thế.
- hạnh nguyện
- Lời phát nguyện tự thân về một pháp tu hay mục tiêu tu tập cụ thể (ví dụ thọ trì một hạnh đầu đà), được giữ bằng ý chí cá nhân, không phải giới luật bắt buộc từ bên ngoài.
- hồi hướng công đức
- Chuyển phần phước lành có được từ việc tu tập, làm thiện đến người khác, đặc biệt cha mẹ hoặc người thân đã khuất. Thuật ngữ quen dùng trong nghi thức Phật giáo Việt Nam.
- kết tập kinh điển
- Các kỳ hội nghị tăng đoàn tụng đọc, đối chiếu và hệ thống hóa lời Phật dạy sau khi ngài nhập diệt, để bảo tồn kinh điển cho đời sau.
- khất thực
- Đi xin thức ăn để nuôi thân — một trong bốn nương tựa được nói cho vị tân tỳ kheo khi thọ đại giới (Luật tạng, Đại Phẩm). Nếp sống có từ thời Đức Phật.
- Lâm-tỳ-ni
- Lumbini (Nepal, sát biên giới Ấn Độ) — nơi Đức Phật đản sinh, một trong Tứ thánh tích, được UNESCO công nhận Di sản Thế giới.
- Nālandā
- Đại học Phật giáo cổ đại tại Ấn Độ (hoạt động khoảng thế kỷ 5–12), từng thu hút học giả khắp châu Á; biểu tượng cho thời kỳ hưng thịnh của Phật giáo tại chính quê hương mình trước khi suy tàn.
- nghiệp
- Kamma (Pāli) — hành động có chủ ý (qua thân, khẩu, ý) và hệ quả của nó. Mỗi người là chủ nhân và thừa tự của nghiệp mình tạo ra; không ai gánh nghiệp thay cho ai khác.
- nhẫn nhục
- Khanti (Pāli) — kham nhẫn trước nghịch cảnh, lời xúc phạm mà tâm không sân hận. Một trong mười ba-la-mật của Phật giáo Thượng tọa bộ.
- niệm chết
- Maraṇasati (Pāli) — pháp quán tưởng về sự chắc chắn và bất định của cái chết, giúp người tu bớt phóng dật, tinh tấn hơn trong việc tu tập. Một trong các đề mục thiền căn bản.
- Pāli
- Ngôn ngữ cổ Ấn Độ dùng ghi chép kinh tạng Theravāda (Tam Tạng Pāli) — nguồn văn bản gốc cho phần lớn giáo lý được dẫn chiếu trên trang này.
- phước điền
- Ruộng phước — hình ảnh ví người thọ nhận cúng dường (đặc biệt người tu hành thanh tịnh) như thửa ruộng tốt: hạt giống thiện tâm gieo vào đó sinh trưởng thành quả phước lớn cho người gieo.
- sa-di
- Sāmaṇera (Pāli) — người xuất gia tập sự, đã thọ mười giới nhưng chưa thọ đại giới (giới tỳ kheo đầy đủ). Giai đoạn chuẩn bị trước khi chính thức trở thành tỳ kheo.
- Sonauli
- Cửa khẩu đường bộ giữa bang Uttar Pradesh (Ấn Độ) và huyện Rupandehi (Nepal) — nơi đoàn nhập cảnh Nepal ngày 25/09/2025 trên đường tới Lâm Tỳ Ni.
- sốc nhiệt
- Tình trạng thân nhiệt tăng cao nguy hiểm do nắng nóng và gắng sức kéo dài; có thể tử vong nếu không cấp cứu kịp — rủi ro có thật với người đi bộ đường dài giữa mùa hè.
- tam y
- Ba tấm y của tỳ kheo: y tăng-già-lê, y vai trái (uất-đa-la-tăng) và y nội (an-đà-hội). Hạnh tam y: chỉ giữ đúng ba y, từ chối tấm y thứ tư.
- tăng đoàn
- Saṅgha (Pāli) — cộng đồng người xuất gia tu học theo lời Phật dạy; theo nghĩa rộng còn bao gồm cả bốn chúng đệ tử (tăng, ni, cư sĩ nam, nữ). Một trong Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng).
- tâm từ
- Mettā (Pāli) — lòng mong cầu an vui cho tất cả chúng sinh không phân biệt, không điều kiện. Một trong bốn tâm vô lượng (từ, bi, hỷ, xả); được tụng phổ biến qua Kinh Từ Bi (Karaṇīya Mettā Sutta).
- Thanh Tịnh Đạo
- Visuddhimagga — bộ luận do ngài Buddhaghosa soạn thế kỷ V, hệ thống hóa toàn bộ con đường tu tập Theravāda; chương II dành riêng cho 13 hạnh đầu đà.
- thiểu dục tri túc
- Muốn ít (thiểu dục) và biết đủ (tri túc) — nền tảng tinh thần của mọi hạnh đầu đà, đối trị lòng tham.
- thudong
- Cách gọi trong tiếng Thái, bắt nguồn từ chữ Pāli dhutaṅga (hạnh đầu đà) — chỉ đời sống du hành, khất thực, sống nơi vắng vẻ của một số tỳ kheo; gắn với truyền thống thiền lâm (Kammaṭṭhāna) do Ajaan Sao và Ajaan Mun khởi lập ở Thái Lan.
- Thượng tọa bộ
- Theravāda — truyền thống Phật giáo dựa trên Tam Tạng Pāli, phổ biến ở Sri Lanka, Miến Điện, Thái Lan, Lào, Campuchia.
- trai tăng
- Bữa cúng dường thức ăn cho chư tăng do thí chủ tổ chức tại nhà hoặc chùa. Người thọ hạnh khất thực không nhận lời mời trai tăng.
- Tứ thánh tích
- Bốn nơi thiêng liêng nhất của Phật giáo tại Ấn Độ — Nepal: Lâm-tỳ-ni (đản sinh), Bồ-đề Đạo tràng (thành đạo), Lộc Uyển (chuyển pháp luân đầu tiên), Câu-thi-na (nhập niết bàn).
- vô thường
- Anicca (Pāli) — một trong ba đặc tướng của mọi hiện hữu (cùng khổ và vô ngã): không gì tồn tại mãi mãi, mọi thứ luôn biến đổi. Thấy rõ vô thường là nền tảng của trí tuệ giải thoát.
- y phấn tảo
- Y may từ vải bị vứt bỏ (ở nghĩa địa, đống rác, ngoài đường…), nhặt về bỏ phần mục, giặt sạch rồi may lại. Hạnh đầu tiên trong 13 hạnh đầu đà (paṃsukūlikaṅga).